drug cartel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ hợp ma túy: Một tổ chức tội phạm có tổ chức cao, thường hoạt động xuyên quốc gia, chuyên kiểm soát việc sản xuất, buôn lậu và phân phối các loại ma túy bất hợp pháp.
- Tổ chức buôn lậu ma túy: Một liên minh hoặc tập đoàn bất hợp pháp được thành lập với mục đích chính là thống trị thị trường ma túy, thường thông qua bạo lực, hối lộ và đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government launched a major operation to dismantle the powerful drug cartel. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch lớn để triệt phá tổ hợp ma túy quyền lực.)
- Violence between rival drug cartels has increased in the region. (Bạo lực giữa các tổ chức buôn lậu ma túy đối địch đã gia tăng trong khu vực.)
- He was arrested for his alleged connections to an international drug cartel. (Anh ta bị bắt vì bị cáo buộc có liên hệ đến một tổ hợp ma túy quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be controlled by a drug cartel": bị kiểm soát bởi một tổ hợp ma túy.
- The entire town was controlled by a drug cartel, living in fear. (Cả thị trấn bị kiểm soát bởi một tổ hợp ma túy, sống trong sợ hãi.)
- "cartel violence": bạo lực giữa các băng đảng ma túy (thường dùng trong bối cảnh nói về hậu quả của các tổ chức này).
- The city is plagued by cartel violence. (Thành phố bị tàn phá bởi bạo lực giữa các băng đảng ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartel (n): Tổ chức độc quyền, liên minh (nói chung, có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp). "Drug cartel" là một dạng cụ thể.
- The oil cartel agreed to cut production. (Tổ chức độc quyền dầu mỏ đã đồng ý cắt giảm sản lượng.)
- Drug trafficking organization (n): Tổ chức buôn bán ma túy. (Cụm từ đồng nghĩa, mang tính học thuật/hành chính hơn).
- Narcotics syndicate (n): Đường dây ma túy, tập đoàn ma túy.
Từ đồng nghĩa
- Narcotics cartel: Tổ hợp ma túy (nhấn mạnh vào chất gây nghiện).
- Drug syndicate: Đường dây/ tập đoàn ma túy.
- Drug trafficking ring: Đường dây buôn lậu ma túy (có thể quy mô nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drug cartel".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drug cartel" một cách cố định.)
Noun
- tổ hợp ma tuý
- tổ chức buôn lậu và phân phối ma túy